(Nguyễn Thị Phương Anh)
Nghiêng
mình đón gió thả hồn cõi xưa
Tình em... con sóng đung đưa
Biển anh... muôn
ánh trăng lùa… mơn man
Xuân qua hạ
đến bao lần
Nhớ anh… ôm
biển… cuộn dâng sóng trào
Trở về về phố núi xôn xao
Âm thầm biển
nhớ cồn cào niềm xưa.
Bài thơ "Biển nhớ" của Nguyễn Thị Phương Anh là một tiếng lòng tha thiết, đầy trăn trở và hoài niệm về một tình yêu đã qua. Chỉ với với 4 cặp lục bát ngắn gọn, tác giả đã gói gọn cả một không gian bao la của biển cả và một khoảng trời mênh mông của nỗi nhớ.
Dưới đây là những cảm nhận và bình giá chi tiết về nét đẹp của tác phẩm này:
1. Không gian nghệ thuật và sự đồng điệu giữa tâm hồn với thiên nhiên
Mở đầu bài thơ, tác giả vẽ ra một bức tranh thiên nhiên nhuốm màu tâm trạng:
Biển trời lồng lộng hoàng hôn Nghiêng mình đón gió thả hồn cõi xưa
Hoàng hôn là khoảng khoảnh khắc dễ gợi lòng người về những điều xưa cũ. Giữa cái "lồng lộng" của biển trời, con người trở nên nhỏ bé nhưng tâm hồn lại mở rộng đến vô cùng. Hành động "nghiêng mình", "thả hồn cõi xưa" cho thấy một tư thế chủ động tìm về ký ức. Tác giả không trốn chạy quá khứ mà mở lòng để đón nhận nó, dù biết hoài niệm có thể mang lại niềm đau.
2. Hình tượng ẩn dụ về tình yêu đôi lứa
Đến khổ thơ thứ hai, biển không còn là một cảnh tượng khách quan nữa, nó đã hóa thân thành hình mẫu của tình yêu:
Tình em... con sóng đung đưa
Biển anh... muôn ánh trăng lùa… mơn man
Sự ví von này tuy quen thuộc trong thi ca nhưng vẫn đầy sức gợi. "Tình em" là sóng – mềm mại, chuyển động, luôn khát khao bao bọc. "Anh" là biển – rộng lớn, bao dung, mang theo "muôn ánh trăng lùa". Sự kết hợp giữa sóng, biển và ánh trăng tạo nên một không gian tình yêu vừa lãng mạn, vừa dịu dàng, "mơn man" và đầy tình tứ. Sự đan cài giữa "em" và "anh" ở đây cho thấy một thủa mặn nồng, hòa quyện khăng khít.
3. Quy luật thời gian và sự vĩnh cửu của nỗi nhớ
Thời gian trôi đi như một quy luật bất biến của tự nhiên, nhưng nỗi nhớ thì dường như bất chấp thời gian:
Xuân qua hạ đến bao lần Nhớ anh… ôm biển… cuộn dâng sóng trào
Cụm từ "xuân qua hạ đến bao lần" diễn tả dòng thời gian đằng đẵng. Nhiều mùa đã thay đổi, nhưng tình cảm trong lòng nhân vật trữ tình vẫn vẹn nguyên. Những dấu chấm lửng liên tiếp (Nhớ anh… ôm biển…) như những nhịp ngắt quãng đầy nén nhịn, để rồi vỡ òa ở ba từ cuối: "cuộn dâng sóng trào". Nỗi nhớ không còn âm ỉ nữa, nó có hình, có khối, có sức mạnh mãnh liệt như những con sóng dữ dội xô vào bờ.
4. Nỗi cô đơn khi trở về thực tại
Khổ thơ cuối cùng tạo ra một sự chuyển dịch không gian đột ngột nhưng hoàn toàn hợp lý về mặt tâm trạng:
Trở về phố núi xôn xao Âm thầm biển nhớ cồn cào tình xưa.
Từ "biển" bao la, nhân vật trữ tình trở về với "phố núi". Sự đối lập giữa cái "xôn xao" của phố thị với cái "âm thầm" trong lòng lòng người càng làm tôn lên sự cô đơn. Ở nơi không có biển, người ta lại nhớ biển da diết nhất. "Biển nhớ" ở đây đã không còn là danh từ chỉ sóng nước nữa, mà là một không gian tinh thần – một bờ bến của hoài niệm. Từ láy "cồn cào" khép lại bài thơ như một nốt lặng đầy nhức nhối, khẳng định tình xưa tuy đã cũ nhưng sức sống của nó trong lòng người thì chưa bao giờ tắt.
Tổng kết
"Biển nhớ" của Nguyễn Thị Phương Anh là một bài thơ thành công trong việc sử dụng thể thơ lục bát truyền thống để diễn tả tâm trạng hiện đại. Điểm hay của bài thơ nằm ở chỗ:
Ngôn từ giản dị, giàu sức gợi: Không dùng những từ ngữ quá đao to búa lớn, bài thơ đi vào lòng người bằng sự chân thành, mộc mạc.
Nhịp điệu êm ái như sóng biển: Thể thơ lục bát kết hợp với các từ láy (lồng lộng, đung đưa, mơn man, xôn xao, cồn cào) tạo ra một âm hưởng lúc trầm lắng, lúc dạt dào như chính nhịp vỗ của những con sóng lòng.
Bài thơ là một khúc ca buồn nhưng đẹp về một tình yêu dẫu không còn vẹn tròn ở hiện tại nhưng vẫn mãi là một phần tài sản tinh thần vô giá trong ký ức của người ở lại.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét